MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 153
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| find (tìm thấy, nhìn thấy) | found / found (Bất quy tắc) | finding (phát hiện, kết quả) | - | - |
| open (mở cửa, khai trương) | opened / opened (Có quy tắc) | opening (lễ khai trương, ô trống) | open (mở rộng, công khai) | openly |
| differ (khác biệt) | differed / differed (Có quy tắc) | difference (sự khác biệt) | different (khác biệt) | differently |
| choose (lựa chọn) | chose / chosen (Bất quy tắc) | choice (sự lựa chọn) | choosy (kén chọn) | - |
| take (mang đi, cầm đi) | took / taken (Bất quy tắc) | - | - | - |
| display (trưng bày, hiển thị) | displayed / displayed (Có quy tắc) | display (sự trưng bày, màn hình) | - | - |
| know (biết, hiểu rõ) | knew / known (Bất quy tắc) | knowledge (kiến thức) | knowledgeable (thông thái) | knowledgeably |
| buy (mua sắm) | bought / bought (Bất quy tắc) | buyer (người mua hàng) | - | - |